Trang chủPARLO • KLSE
add
Parlo Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,030 RM - 0,030 RM
Phạm vi một năm
0,010 RM - 0,060 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
15,78 Tr MYR
Số lượng trung bình
160,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,30 Tr | -35,71% |
Chi phí hoạt động | 5,80 Tr | -17,63% |
Thu nhập ròng | -3,72 Tr | -105,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,32 | -220,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,58 Tr | -8,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,12 Tr | 24,62% |
Tổng tài sản | 26,94 Tr | -26,19% |
Tổng nợ | 6,48 Tr | -53,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,72 Tr | -105,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -430,00 N | 90,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -344,00 N | -788,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 445,00 N | 140,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,00 N | 92,66% |
Dòng tiền tự do | 387,25 N | 110,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
75