Trang chủPAS • WSE
add
Passus SA
Giá đóng cửa hôm trước
131,50 zł
Mức chênh lệch một ngày
126,50 zł - 131,00 zł
Phạm vi một năm
32,50 zł - 149,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
247,23 Tr PLN
Số lượng trung bình
7,76 N
Tỷ số P/E
24,33
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,58 Tr | 2,08% |
Chi phí hoạt động | 11,30 Tr | -20,81% |
Thu nhập ròng | 5,95 Tr | -62,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,83 | -62,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,38 Tr | -12,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,28 Tr | -7,09% |
Tổng tài sản | 84,64 Tr | 24,58% |
Tổng nợ | 55,63 Tr | 48,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 70,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,95 Tr | -62,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 Tr | -89,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 Tr | -250,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 N | 99,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -139,00 N | -101,04% |
Dòng tiền tự do | -2,59 Tr | -168,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
48