Trang chủPATELENG • NSE
add
Patel Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
22,70 ₹ - 24,62 ₹
Phạm vi một năm
22,00 ₹ - 46,96 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,29 T INR
Số lượng trung bình
5,87 Tr
Tỷ số P/E
8,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,39 T | 2,81% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 2,44% |
Thu nhập ròng | 715,66 Tr | -12,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | -14,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | -22,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -370,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,49 T | 29,94% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 872,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 715,66 Tr | -12,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
4.647