Trang chủPAYO • NASDAQ
add
Payoneer Global Inc
4,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,41%)-0,020
4,90 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:05:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,83 $
Mức chênh lệch một ngày
4,70 $ - 4,95 $
Phạm vi một năm
4,08 $ - 7,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 T USD
Số lượng trung bình
4,49 Tr
Tỷ số P/E
25,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 274,69 Tr | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 197,45 Tr | 5,49% |
Thu nhập ròng | 19,01 Tr | 4,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,92 | -0,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 79,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,05 Tr | 16,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 415,54 Tr | -16,47% |
Tổng tài sản | 8,96 T | 12,94% |
Tổng nợ | 8,25 T | 14,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 704,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 344,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,01 Tr | 4,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,91 Tr | 19,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,97 Tr | 66,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 701,02 Tr | -18,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 707,10 Tr | -6,93% |
Dòng tiền tự do | 24,44 Tr | -20,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.540