Trang chủPBF • WSE
add
PBS FINANSE SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 zł
Phạm vi một năm
0,44 zł - 0,95 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
6,79 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,00 N | -9,64% |
Chi phí hoạt động | 352,00 N | 25,27% |
Thu nhập ròng | -180,00 N | -153,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -240,00 | -159,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | 102,51% |
Tổng tài sản | 9,98 Tr | -25,94% |
Tổng nợ | 1,33 Tr | -70,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 N | -153,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -835,00 N | 27,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 490,00 N | 824,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -345,00 N | 68,61% |
Dòng tiền tự do | -446,88 N | 68,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
50