Trang chủPCB • NASDAQ
add
PCB Bancorp
22,86 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,86 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,49 $
Mức chênh lệch một ngày
22,49 $ - 22,86 $
Phạm vi một năm
16,00 $ - 24,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
325,20 Tr USD
Số lượng trung bình
25,50 N
Tỷ số P/E
8,86
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,15 Tr | 16,29% |
Chi phí hoạt động | 14,99 Tr | 7,90% |
Thu nhập ròng | 9,24 Tr | 31,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,81 | 12,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 39,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,14 Tr | 4,20% |
Tổng tài sản | 3,28 T | 7,11% |
Tổng nợ | 2,89 T | 7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,24 Tr | 31,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,93 Tr | -30,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,64 Tr | 54,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,64 Tr | -152,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -162,36 Tr | -2.934,43% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
264