Trang chủPCBT • TLV
add
PCB Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.680,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.660,00 ILA - 1.839,00 ILA
Phạm vi một năm
800,00 ILA - 1.860,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T ILS
Số lượng trung bình
289,32 N
Tỷ số P/E
30,70
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,45 Tr | 18,47% |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | 11,20% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 24,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | 5,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,34 Tr | 10,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,80 Tr | 87,43% |
Tổng tài sản | 165,67 Tr | 16,14% |
Tổng nợ | 75,13 Tr | 23,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 24,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | 69,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | 22,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 N | -100,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -612,00 N | -100,00% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | 173,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
787