Trang chủPCCS • KLSE
add
PCCS Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
63,56 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,16 N
Tỷ số P/E
3,87
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,66 Tr | -12,46% |
Chi phí hoạt động | 21,09 Tr | 49,19% |
Thu nhập ròng | 5,10 Tr | -20,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,30 | -9,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,68 Tr | -11,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,02 Tr | -1,82% |
Tổng tài sản | 334,01 Tr | 8,18% |
Tổng nợ | 152,56 Tr | 10,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,10 Tr | -20,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | -109,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,69 Tr | 11,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,23 Tr | 147,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 Tr | -138,79% |
Dòng tiền tự do | -3,82 Tr | -135,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
3.285