Trang chủPCR • WSE
add
PCC Rokita SA
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
66,30 zł - 69,10 zł
Phạm vi một năm
60,40 zł - 80,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T PLN
Số lượng trung bình
7,59 N
Tỷ số P/E
22,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,67 Tr | -12,03% |
Chi phí hoạt động | 20,22 Tr | 186,93% |
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | -80,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,83 | -77,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,39 Tr | -51,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,97 Tr | -51,18% |
Tổng tài sản | 2,31 T | -8,31% |
Tổng nợ | 949,62 Tr | -15,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | -80,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 87,30 Tr | -24,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,50 Tr | 23,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -761,00 N | 93,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,04 Tr | -9,97% |
Dòng tiền tự do | 30,99 Tr | -59,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.370