Trang chủPCSA • NASDAQ
add
Processa Pharmaceuticals Inc
2,77 $
Sau giờ giao dịch:(8,30%)+0,23
3,00 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:44:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 $
Mức chênh lệch một ngày
2,55 $ - 3,22 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 19,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,38 Tr USD
Số lượng trung bình
38,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,70 Tr | 35,37% |
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -23,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,70 Tr | -35,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,54 Tr | 364,77% |
Tổng tài sản | 7,81 Tr | 141,96% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | 45,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -162,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,36 Tr | -23,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 Tr | -29,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -850,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,98 Tr | 444,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -771,46 N | 54,62% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | -3.992,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12