Trang chủPCX • WSE
add
PCC Exol SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,03 zł - 2,06 zł
Phạm vi một năm
1,96 zł - 2,84 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
358,72 Tr PLN
Số lượng trung bình
42,90 N
Tỷ số P/E
9,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,64 Tr | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 29,56 Tr | 4,77% |
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | -39,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | -41,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,42 Tr | -14,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,46 Tr | -40,93% |
Tổng tài sản | 969,95 Tr | 0,32% |
Tổng nợ | 464,45 Tr | -5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 505,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,94 Tr | -39,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,23 Tr | 62,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,38 Tr | 63,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,10 Tr | -57,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,74 Tr | 127,34% |
Dòng tiền tự do | 32,11 Tr | -36,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
330