Trang chủPDD • NASDAQ
add
PDD Holdings Inc - ADR
101,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
101,78 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:52:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
102,18 $
Mức chênh lệch một ngày
101,52 $ - 104,10 $
Phạm vi một năm
87,11 $ - 139,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
144,49 T USD
Số lượng trung bình
7,55 Tr
Tỷ số P/E
10,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,91 T | 12,03% |
Chi phí hoạt động | 41,04 T | 10,26% |
Thu nhập ròng | 24,54 T | -10,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,81 | -20,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 17,69 | -12,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,90 T | 8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 422,31 T | 27,37% |
Tổng tài sản | 630,04 T | 24,75% |
Tổng nợ | 215,14 T | 12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,54 T | -10,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,12 T | -18,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,54 T | 105,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,23 T | -1.908.302,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,34 T | 3.723,08% |
Dòng tiền tự do | 13,13 T | -24,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
23.465