Trang chủPDPP • IDX
add
PT Primadaya Plastisindo Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
304,00 Rp - 318,00 Rp
Phạm vi một năm
280,00 Rp - 635,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
936,77 T IDR
Số lượng trung bình
170,65 N
Tỷ số P/E
29,26
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,16 T | 70,31% |
Chi phí hoạt động | 9,19 T | 13,45% |
Thu nhập ròng | 8,22 T | 44,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | -14,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,88 T | 120,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 T | 1,91% |
Tổng tài sản | 602,77 T | 0,89% |
Tổng nợ | 170,30 T | -14,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 432,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,22 T | 44,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,05 T | 5.941,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,94 T | 95,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,04 T | -126,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,93 T | -161,68% |
Dòng tiền tự do | -8,72 T | 86,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
176