Trang chủPDPTF • OTCMKTS
add
Pudo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,50 Tr USD
Số lượng trung bình
2,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | 47,61% |
Chi phí hoạt động | 576,98 N | 67,64% |
Thu nhập ròng | -128,04 N | -1.440,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,14 | -938,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -127,45 N | -53.451,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,64 N | 113,17% |
Tổng tài sản | 1,57 Tr | 101,64% |
Tổng nợ | 848,63 N | -17,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 722,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,04 N | -1.440,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -290,14 N | -624,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,16 N | 2,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,86 N | -367,39% |
Dòng tiền tự do | -255,29 N | -406,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web