Trang chủPDSB • NASDAQ
add
PDS Biotechnology Corp
0,64 $
Sau giờ giao dịch:(5,46%)-0,035
0,60 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:55:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,23 Tr USD
Số lượng trung bình
441,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,67 Tr | -9,32% |
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | 4,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,66 Tr | 9,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,71 Tr | -35,93% |
Tổng tài sản | 30,49 Tr | -32,77% |
Tổng nợ | 237,85 Tr | 802,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -207,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | 4,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
21