Trang chủPEC • ASX
add
Perpetual Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
643,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 847,51 N | 437,85% |
Thu nhập ròng | -843,26 N | -462,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -346,69 N | -123,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 Tr | -38,36% |
Tổng tài sản | 3,54 Tr | -13,91% |
Tổng nợ | 111,78 N | -60,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 954,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -843,26 N | -462,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -280,70 N | -18,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -349,24 N | -1,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 722,98 N | -23,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,06 N | -75,42% |
Dòng tiền tự do | -310,45 N | 25,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web