Trang chủPEKGY • IST
add
Peker Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,14 ₺ - 14,13 ₺
Phạm vi một năm
1,00 ₺ - 15,53 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
70,10 T TRY
Số lượng trung bình
247,95 Tr
Tỷ số P/E
240,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,98 Tr | 393,64% |
Chi phí hoạt động | -211,87 Tr | 33,57% |
Thu nhập ròng | -499,01 Tr | 57,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,23 | -114,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,91 Tr | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 Tr | -52,33% |
Tổng tài sản | 10,13 T | 10,79% |
Tổng nợ | 1,92 T | -44,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -499,01 Tr | 57,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 T | -35,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 441,05 Tr | -56,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 T | 134,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -358,99 Tr | -1.768,10% |
Dòng tiền tự do | 2,93 T | 240,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
5