Trang chủPEN • LON
add
Pennant International Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
17,17 GBX - 21,00 GBX
Phạm vi một năm
17,17 GBX - 32,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,18 Tr GBP
Số lượng trung bình
23,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 Tr | -19,15% |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | -25,23% |
Thu nhập ròng | -4,50 N | 99,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,17 | 99,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,25 N | 137,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 466,00 N | -55,41% |
Tổng tài sản | 12,16 Tr | -23,69% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | -30,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,50 N | 99,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 469,00 N | 2.831,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,50 N | 120,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 484,00 N | 96.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 923,50 N | 355,46% |
Dòng tiền tự do | -296,75 N | -520,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
111