Trang chủPEN • WSE
add
Photon Energy NV
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,12 zł - 1,21 zł
Phạm vi một năm
1,06 zł - 3,69 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
71,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
36,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,37 Tr | -30,60% |
Chi phí hoạt động | 15,47 Tr | -2,29% |
Thu nhập ròng | -7,87 Tr | -28,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,83 | -85,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,45 Tr | -71,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,24 Tr | -67,84% |
Tổng tài sản | 270,93 Tr | -0,70% |
Tổng nợ | 218,56 Tr | 2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,87 Tr | -28,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,23 Tr | 677,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | -126,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,12 Tr | 14,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -533,00 N | -155,46% |
Dòng tiền tự do | 1,75 Tr | -85,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
271