Trang chủPESI • NASDAQ
add
Perma-Fix Environmental Services Inc
11,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,45 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,22 $
Mức chênh lệch một ngày
10,80 $ - 11,60 $
Phạm vi một năm
6,25 $ - 16,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
212,37 Tr USD
Số lượng trung bình
194,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,72 Tr | 6,89% |
Chi phí hoạt động | 4,44 Tr | 6,78% |
Thu nhập ròng | -5,66 Tr | -62,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,02 | -51,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 31,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,77 Tr | 10,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,77 Tr | -59,39% |
Tổng tài sản | 88,03 Tr | -9,47% |
Tổng nợ | 37,90 Tr | 8,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,66 Tr | -62,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 Tr | 35,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 Tr | -74,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,00 N | -100,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,51 Tr | -124,31% |
Dòng tiền tự do | -3,62 Tr | -10,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
300