Trang chủPETGAS • KLSE
add
Petronas Gas Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
18,04 RM
Mức chênh lệch một ngày
18,10 RM - 18,34 RM
Phạm vi một năm
15,20 RM - 19,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
36,17 T MYR
Số lượng trung bình
708,34 N
Tỷ số P/E
20,94
Tỷ lệ cổ tức
3,94%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | -2,77% |
Chi phí hoạt động | -50,80 Tr | -3.284,95% |
Thu nhập ròng | 363,91 Tr | -12,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,17 | -10,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 721,16 Tr | 5,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | -25,22% |
Tổng tài sản | 19,81 T | 5,65% |
Tổng nợ | 5,11 T | 13,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 363,91 Tr | -12,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 640,09 Tr | -36,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -607,44 Tr | -12,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,71 Tr | 8,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -461,62 Tr | -612,37% |
Dòng tiền tự do | 693,67 Tr | 106,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.829