Trang chủPFSB • OTCMKTS
add
PFS Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,25 $
Mức chênh lệch một ngày
16,32 $ - 16,40 $
Phạm vi một năm
9,55 $ - 17,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,29 Tr USD
Số lượng trung bình
6,89 N
Tỷ số P/E
14,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 Tr | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | -20,90% |
Thu nhập ròng | 532,00 N | 370,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,79 | 332,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,49 Tr | -34,37% |
Tổng tài sản | 206,91 Tr | 4,69% |
Tổng nợ | 167,86 Tr | 4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 532,00 N | 370,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 624,00 N | 4.000,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,40 Tr | 165,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,32 Tr | 262,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,35 Tr | 251,66% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
24