Trang chủPHIL • OTCMKTS
add
PHI Group, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00 $ - 0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,86 N USD
Số lượng trung bình
3,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 880,69 Tr | 15,84% |
Chi phí hoạt động | 86,68 Tr | 19,63% |
Thu nhập ròng | 100,40 Tr | 74,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,40 | 50,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,01 Tr | 48,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,52 Tr | 37,16% |
Tổng tài sản | 764,60 Tr | 7,48% |
Tổng nợ | 256,61 Tr | 7,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 507,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,40 Tr | 74,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,76 Tr | 163,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,70 Tr | -64,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,28 Tr | -220,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,62 Tr | 1.134,05% |
Dòng tiền tự do | 35,99 Tr | 255,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.246