Trang chủPHM • BME
add
Pharma Mar SA
Giá đóng cửa hôm trước
90,20 €
Mức chênh lệch một ngày
88,90 € - 92,30 €
Phạm vi một năm
65,00 € - 102,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T EUR
Số lượng trung bình
62,19 N
Tỷ số P/E
21,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,48 Tr | 87,08% |
Chi phí hoạt động | 43,09 Tr | 2,23% |
Thu nhập ròng | 59,66 Tr | 219,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 65,95 | 70,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,64 Tr | 549,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,22 Tr | 8,22% |
Tổng tài sản | 395,08 Tr | 13,00% |
Tổng nợ | 143,25 Tr | 1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,66 Tr | 219,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,58 Tr | 1.885,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,20 Tr | -385,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,63 Tr | -281,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,91 Tr | -212,21% |
Dòng tiền tự do | 7,38 Tr | 224,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
505