Trang chủPIFYF • OTCMKTS
add
Pine Cliff Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
75,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,35 Tr | -5,72% |
Chi phí hoạt động | 15,84 Tr | -13,72% |
Thu nhập ròng | 3,80 Tr | 167,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,18 | 171,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,76 Tr | -11,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 Tr | — |
Tổng tài sản | 321,43 Tr | -15,69% |
Tổng nợ | 285,97 Tr | -12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 358,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,80 Tr | 167,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -909,00 N | -275,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,37 Tr | 82,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,40 Tr | 5,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,07 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | -74,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
96