Trang chủPIII • NASDAQ
add
P3 Health Partners Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,08 $
Mức chênh lệch một ngày
2,72 $ - 3,12 $
Phạm vi một năm
1,52 $ - 11,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,76 Tr USD
Số lượng trung bình
91,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,81 Tr | 3,81% |
Chi phí hoạt động | 112,62 Tr | 32,95% |
Thu nhập ròng | -75,52 Tr | -28,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,62 | -24,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -132,87 Tr | -28,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,01 Tr | -35,56% |
Tổng tài sản | 656,64 Tr | -16,18% |
Tổng nợ | 796,88 Tr | 25,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -140,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -178,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -75,52 Tr | -28,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,73 Tr | 55,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 198,00 N | 141,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,87 Tr | -61,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,66 Tr | 47,26% |
Dòng tiền tự do | 20,89 Tr | 152,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
320