Trang chủPIL • ASX
add
Peppermint Innovation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,02 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,66 N | -10,79% |
Chi phí hoạt động | 581,98 N | -20,80% |
Thu nhập ròng | -635,81 N | -43,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,08 N | -60,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -534,92 N | 26,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 619,79 N | -48,37% |
Tổng tài sản | 769,46 N | -53,75% |
Tổng nợ | 2,65 Tr | 30,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -174,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 71,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -635,81 N | -43,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,28 N | 95,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,64 N | -29,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,95 N | -93,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,30 N | 652,52% |
Dòng tiền tự do | -328,39 N | 31,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web