Trang chủPIM • ASX
add
Pinnacle Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
242,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,74 N | -59,41% |
Chi phí hoạt động | 665,57 N | 214,92% |
Thu nhập ròng | -656,83 N | -246,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,52 N | -752,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | 252,90% |
Tổng tài sản | 5,92 Tr | 56,99% |
Tổng nợ | 115,81 N | 38,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -656,83 N | -246,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -381,93 N | -58,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,42 N | 70,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 Tr | 420,74% |
Dòng tiền tự do | -93,29 N | 57,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web