Trang chủPL3 • ASX
add
Patagonia Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,24 Tr AUD
Số lượng trung bình
728,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,72 N | — |
Chi phí hoạt động | 284,73 N | -17,78% |
Thu nhập ròng | -350,50 N | -97,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,22 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -274,30 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | 2.504,51% |
Tổng tài sản | 12,83 Tr | 16,86% |
Tổng nợ | 187,38 N | -92,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,50 N | -97,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -369,03 N | -23,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,66 N | 69,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 Tr | 22,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 680,63 N | 671,06% |
Dòng tiền tự do | -434,64 N | 58,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web