Trang chủPLAG • NYSEAMERICAN
add
Planet Green Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Mức chênh lệch một ngày
1,36 $ - 1,49 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,64 Tr USD
Số lượng trung bình
137,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,65 N | -63,81% |
Chi phí hoạt động | 13,08 Tr | 259,81% |
Thu nhập ròng | -13,26 Tr | -296,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,54 N | -995,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,70 Tr | -301,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,96 N | -38,66% |
Tổng tài sản | 10,21 Tr | -59,83% |
Tổng nợ | 12,38 Tr | -9,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -290,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -812,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,26 Tr | -296,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -457,12 N | -151,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 N | -112,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 537,42 N | 161,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,20 N | 7.125,39% |
Dòng tiền tự do | -9,69 Tr | -80,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
62