Trang chủPLG • ASX
add
Pearl Gull Iron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,038 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 296,46 N | 8,16% |
Thu nhập ròng | 892,48 N | 357,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 Tr | 563,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 Tr | 574,44% |
Tổng tài sản | 4,11 Tr | -56,65% |
Tổng nợ | 303,09 N | -96,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 77,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 83,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 892,48 N | 357,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -243,96 N | 17,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,25 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,06 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 994,98 N | 434,51% |
Dòng tiền tự do | 786,92 N | 560,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web