Trang chủPLRM • TLV
add
Palram Industries 1990 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.112,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.980,00 ILA - 5.140,00 ILA
Phạm vi một năm
4.835,00 ILA - 9.270,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T ILS
Số lượng trung bình
28,90 N
Tỷ số P/E
6,61
Tỷ lệ cổ tức
7,02%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 379,51 Tr | -15,50% |
Chi phí hoạt động | 106,55 Tr | -10,60% |
Thu nhập ròng | 29,22 Tr | -37,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | -26,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,23 Tr | -34,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 409,69 Tr | 13,74% |
Tổng tài sản | 1,96 T | -0,60% |
Tổng nợ | 541,94 Tr | -4,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,22 Tr | -37,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,05 Tr | 76,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,94 Tr | -28,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,82 Tr | -8,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,02 Tr | 626,74% |
Dòng tiền tự do | 34,99 Tr | -65,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.630