Trang chủPLSM • NASDAQ
add
Pulsenmore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,55 $
Mức chênh lệch một ngày
3,28 $ - 3,34 $
Phạm vi một năm
3,21 $ - 10,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,14 Tr ILS
Số lượng trung bình
8,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,01 Tr | 578,31% |
Chi phí hoạt động | 11,88 Tr | -1,73% |
Thu nhập ròng | 3,65 Tr | 135,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,27 | 105,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 Tr | 145,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,14 Tr | -33,54% |
Tổng tài sản | 101,85 Tr | -28,19% |
Tổng nợ | 18,76 Tr | -58,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,65 Tr | 135,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,65 Tr | -4,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,64 Tr | -62,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,00 N | 50,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | -111,64% |
Dòng tiền tự do | 1,59 Tr | 126,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
58