Trang chủPLYX • NASDAQ
add
Polaryx Therapeutics, Inc
7,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)+0,050
7,19 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:00:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,60 $
Mức chênh lệch một ngày
6,79 $ - 7,60 $
Phạm vi một năm
2,20 $ - 48,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 911,00 N | 26,00% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -106,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,14 Tr | 11,30% |
Tổng tài sản | 5,17 Tr | 3,38% |
Tổng nợ | 605,00 N | 109,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 76,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -106,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -73,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 888,00 N | -67,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -602,00 N | -131,85% |
Dòng tiền tự do | -378,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7