Trang chủPMEC • NASDAQ
add
Primech Holdings Ltd
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)-0,014
0,69 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:02:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,64 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 2,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,74 Tr USD
Số lượng trung bình
200,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,03 Tr | 3,02% |
Chi phí hoạt động | 3,96 Tr | -14,34% |
Thu nhập ròng | -403,00 N | 32,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,12 | 33,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,50 N | -113,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | -37,89% |
Tổng tài sản | 42,19 Tr | -5,03% |
Tổng nợ | 27,94 Tr | -1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -403,00 N | 32,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
2.806