Trang chủPMIBHD • KLSE
add
Pan Merchant Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
192,36 Tr MYR
Số lượng trung bình
72,90 N
Tỷ số P/E
38,53
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,44 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 7,34 Tr | — |
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,28 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -15,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,89 Tr | — |
Tổng tài sản | 180,21 Tr | — |
Tổng nợ | 42,43 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 916,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,61 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,22 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,79 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,58 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
188