Trang chủPMJS • IDX
add
Putra Mandiri Jembar Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
114,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
111,00 Rp - 119,00 Rp
Phạm vi một năm
102,00 Rp - 147,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 NT IDR
Số lượng trung bình
367,84 N
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 NT | 49,86% |
Chi phí hoạt động | 131,74 T | 26,72% |
Thu nhập ròng | 43,36 T | 108,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | 38,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,46 T | 14,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 NT | 205,00% |
Tổng tài sản | 7,11 NT | 54,92% |
Tổng nợ | 3,86 NT | 170,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,36 T | 108,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 NT | 230,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,65 T | 72,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,80 T | -61,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,73 NT | 385,08% |
Dòng tiền tự do | 1,82 NT | 561,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.484