Trang chủPMNT • TLV
add
Payment Financial Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
669,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
669,40 ILA - 685,00 ILA
Phạm vi một năm
349,70 ILA - 830,70 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
268,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
20,26 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 Tr | 30,68% |
Chi phí hoạt động | 7,25 Tr | 29,68% |
Thu nhập ròng | 5,17 Tr | 26,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,17 | -3,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,46 Tr | 32,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,94 Tr | -45,62% |
Tổng tài sản | 213,19 Tr | 27,99% |
Tổng nợ | 130,99 Tr | 33,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,17 Tr | 26,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,01 Tr | 377,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -568,00 N | 0,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,29 Tr | -55,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 Tr | 125,66% |
Dòng tiền tự do | 29,40 Tr | 161,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
52