Trang chủPNEPCB • KLSE
add
PNE PCB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,040 RM - 0,045 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,060 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
25,23 Tr MYR
Số lượng trung bình
145,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,76 Tr | -27,10% |
Chi phí hoạt động | 2,35 Tr | -29,37% |
Thu nhập ròng | -963,00 N | 8,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,19 | -25,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | 12,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,59 Tr | 66,14% |
Tổng tài sản | 84,73 Tr | -6,41% |
Tổng nợ | 39,72 Tr | -7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 560,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -963,00 N | 8,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,19 Tr | -265,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -629,00 N | -86,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,00 N | -420,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,78 Tr | -4.002,06% |
Dòng tiền tự do | 2,14 Tr | 131,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
78