Trang chủPNLSN • IST
add
Panelsan Cati Cephe Sistemlr Sanyi Tcart
Giá đóng cửa hôm trước
46,62 ₺
Mức chênh lệch một ngày
45,44 ₺ - 46,94 ₺
Phạm vi một năm
29,66 ₺ - 56,65 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,41 T TRY
Số lượng trung bình
3,09 Tr
Tỷ số P/E
13,24
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 867,11 Tr | -13,92% |
Chi phí hoạt động | 33,70 Tr | 243,98% |
Thu nhập ròng | 174,43 Tr | 3.112,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,12 | 3.625,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,51 Tr | -32,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 466,19 Tr | -38,00% |
Tổng tài sản | 4,97 T | 11,13% |
Tổng nợ | 1,95 T | 17,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 174,43 Tr | 3.112,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,01 Tr | -47,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,60 Tr | 199,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,35 Tr | -47,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,06 Tr | 389,00% |
Dòng tiền tự do | 313,71 Tr | 5.357,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
172