Trang chủPNM • ASX
add
Pacific Nickel Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -44,65 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -965,54 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | — |
Tổng tài sản | 64,12 Tr | — |
Tổng nợ | 59,71 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,93 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,18 N | — |
Dòng tiền tự do | -440,18 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
12