Trang chủPNR • ASX
add
Pantoro Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 $
Mức chênh lệch một ngày
3,49 $ - 3,79 $
Phạm vi một năm
2,54 $ - 6,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T AUD
Số lượng trung bình
3,65 Tr
Tỷ số P/E
13,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,30 Tr | 55,51% |
Chi phí hoạt động | 940,95 N | -81,09% |
Thu nhập ròng | 28,22 Tr | 753,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,66 | 448,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,01 Tr | 130,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,38 Tr | 78,88% |
Tổng tài sản | 776,66 Tr | 36,66% |
Tổng nợ | 206,87 Tr | 44,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 569,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 394,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,22 Tr | 753,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,15 Tr | 128,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,53 Tr | -96,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,76 Tr | -39,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,87 Tr | 386,98% |
Dòng tiền tự do | 10,02 Tr | 0,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2