Trang chủPNSUT • IST
add
Pinar Sut Mamulleri Sanayii AS
Giá đóng cửa hôm trước
11,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,13 ₺ - 11,25 ₺
Phạm vi một năm
8,01 ₺ - 15,52 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 T TRY
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | -23,20% |
Chi phí hoạt động | 468,90 Tr | -13,14% |
Thu nhập ròng | -455,49 Tr | 60,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,09 | 47,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,97 Tr | 109,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,42 Tr | -1,25% |
Tổng tài sản | 20,43 T | -12,87% |
Tổng nợ | 9,48 T | -17,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 314,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -455,49 Tr | 60,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,49 Tr | -58,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,72 Tr | -173,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -403,08 Tr | 50,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -265,86 Tr | -1.922,02% |
Dòng tiền tự do | -429,26 Tr | 61,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.216