Trang chủPNT • ASX
add
Panther Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
630,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 170,69 N | -12,43% |
Thu nhập ròng | -179,65 N | -223,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -169,02 N | 10,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 893,76 N | 1,80% |
Tổng tài sản | 9,41 Tr | 11,60% |
Tổng nợ | 137,29 N | -5,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -179,65 N | -223,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,40 N | 17,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,90 N | 54,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 395,13 N | -58,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,84 N | -91,34% |
Dòng tiền tự do | -193,07 N | 60,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web