Trang chủPOLA • IDX
add
Pool Advista Finance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
62,00 Rp - 71,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 115,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
217,82 T IDR
Số lượng trung bình
9,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,30 T | 157,09% |
Chi phí hoạt động | 7,48 T | -13,91% |
Thu nhập ròng | -2,28 T | 87,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,92 | -122,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,08 T | 78,27% |
Tổng tài sản | 228,88 T | 6,54% |
Tổng nợ | 7,18 T | 2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 T | 87,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,48 T | 243,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,00 Tr | 109,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,56 T | 418,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22