Trang chủPOLE • NASDAQ
add
Andretti Acquisition Corp. II
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 $
Mức chênh lệch một ngày
10,61 $ - 10,64 $
Phạm vi một năm
10,15 $ - 10,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
313,84 Tr USD
Số lượng trung bình
20,70 N
Tỷ số P/E
37,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 767,07 N | 95,00% |
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | -66,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,47 N | -93,93% |
Tổng tài sản | 244,42 Tr | 3,79% |
Tổng nợ | 254,68 Tr | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -30,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | -66,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -609,00 N | -71,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 450,00 N | -99,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,00 N | -132,28% |
Dòng tiền tự do | -321,35 N | -83,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2