Trang chủPOLI • IDX
add
Pollux Hotels Group Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.155,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.060,00 Rp - 1.130,00 Rp
Phạm vi một năm
695,00 Rp - 2.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 NT IDR
Số lượng trung bình
100,09 N
Tỷ số P/E
24,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,20 T | -35,18% |
Chi phí hoạt động | 18,66 T | -61,55% |
Thu nhập ròng | 3,83 T | -83,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -75,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,67 T | -13,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,00 T | -42,52% |
Tổng tài sản | 4,25 NT | -4,90% |
Tổng nợ | 2,14 NT | -11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,83 T | -83,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,50 T | -68,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,00 T | 137,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,57 T | 221,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,07 T | 309,25% |
Dòng tiền tự do | -82,59 T | -1.354,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
574