Trang chủPONY • NASDAQ
add
Pony AI Inc - ADR ADR
9,21 $
Trước giờ mở cửa:(0,41%)+0,038
9,25 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,44 $
Mức chênh lệch một ngày
8,90 $ - 9,47 $
Phạm vi một năm
4,11 $ - 24,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 T USD
Số lượng trung bình
5,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,12 Tr | -17,99% |
Chi phí hoạt động | 77,59 Tr | -57,03% |
Thu nhập ròng | 23,43 Tr | 112,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 80,45 | 115,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,78 Tr | 57,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | 56,46% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 72,52% |
Tổng nợ | 103,84 Tr | 26,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 414,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,43 Tr | 112,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,59 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -601,70 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 825,68 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 195,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -11,87 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.669