Trang chủPOWER • KLSE
add
Powertechnic Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,41 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
45,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
455,40 N
Tỷ số P/E
13,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,46 Tr | -10,92% |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | -5,55% |
Thu nhập ròng | -410,00 N | -129,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,34 | -133,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,00 N | -81,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,81 Tr | 135,10% |
Tổng tài sản | 65,76 Tr | 57,98% |
Tổng nợ | 26,66 Tr | -1,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -410,00 N | -129,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 Tr | -539,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | -218,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,54 Tr | 5.140,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,24 Tr | 498,17% |
Dòng tiền tự do | -616,62 N | -191,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
122