Trang chủPOWI • NASDAQ
add
Power Integrations Inc
52,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,038%)-0,020
52,35 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
52,37 $
Mức chênh lệch một ngày
50,95 $ - 53,25 $
Phạm vi một năm
30,86 $ - 60,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 T USD
Số lượng trung bình
926,55 N
Tỷ số P/E
133,51
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,20 Tr | -1,94% |
Chi phí hoạt động | 34,54 Tr | -35,26% |
Thu nhập ròng | 13,29 Tr | 45,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,88 | 48,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | -23,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,69 Tr | 124,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,51 Tr | -16,83% |
Tổng tài sản | 772,21 Tr | -6,83% |
Tổng nợ | 99,36 Tr | 25,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 672,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,29 Tr | 45,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,21 Tr | 77,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,48 Tr | 46,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,62 Tr | 16,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,11 Tr | 234,84% |
Dòng tiền tự do | 13,50 Tr | 61,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
877